🚚 Miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000₫ · Free ship toàn quốc (máy bay) từ 5.000.000₫🛡️ Bảo hành sống 100% — đền bù nếu DOA⚡ Hỏa tốc nội thành trong 2h
SẢN PHẨM

Neos Orange Rili

12.000 ₫

Còn hàng

12.000 ₫

Còn hàng
1
🚚 Miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000₫ · Free ship toàn quốc (máy bay) từ 5.000.000₫
🛡️ Bảo hành sống 100% — đền bù nếu DOA
⚡ Hỏa tốc nội thành trong 2h
GIÁ SỈĐại lý & trại lấy số lượngLuôn có giá sỉ tốt nhất — nhắn tin để trại báo giá theo số lượng bạn cần.Nhận giá sỉ
Tép Màu · Dòng Cam · hoa văn Rili
Neocaridina davidi

Neos Orange Rili

Dòng cam cộng thêm kiểu ngắt hoa văn Rili: đầu và đuôi cam đặc, khúc giữa trong thật sự. Đây là dòng khó đoán nhất trong cặp cam, vì nó thừa hưởng cả cái bất ổn chung của nhóm Rili lẫn cái xu hướng trôi màu vốn có của nhánh cam đứng giữa đỏ và vàng.

Cam đặc ở đầu và đuôiKhúc giữa trongKhó đoán nhất nhóm cam

Một hồ một màu. Đó là toàn bộ bí quyết giữ đàn tép màu đẹp qua nhiều năm.

— Jack Shrimp Farm
NGUỒN GỐC

Cam cộng hoa văn Rili — hai cái bất ổn chồng nhau

Orange Rili là nhánh cam mang thêm kiểu ngắt hoa văn Rili: hai khối cam no màu ở đầu và ở đuôi, ở giữa là một khúc trong thật sự. Về mặt sinh học nó vẫn là Neocaridina davidi như mọi dòng khác, chỉ là hai đặc tính chọn lọc được chồng lên nhau. Vấn đề nằm ở chỗ đó: hoa văn Rili vốn đã là nhóm kém ổn định nhất trong nghề, còn nhánh cam thì lại có sẵn xu hướng trôi về vàng hoặc về đỏ. Cộng hai thứ lại thì đây là dòng cho ra kết quả khó đoán nhất trong cặp cam — đàn thì đẻ khoẻ, nhưng đẻ khoẻ không có nghĩa là ra đúng màu.

ĐẶC ĐIỂM

Chấm một con Orange Rili

🟠Hai khối cam no màuĐầu và đuôi phải cam đặc, không nhạt và không lốm đốm. Khối màu nhạt thì dù hoa văn đúng vị trí, con tép đó vẫn là hàng hạng thấp.
💧Khúc giữa trong sạchKhoảng giữa phải trong nhìn thấu, không ám cam nhạt. Độ sạch và độ cân của ranh giới là thứ quyết định giá của một con Rili.
🎲Lứa nào cũng ra lệchMỗi lứa đều ra con cam đặc hết thân và con trong nhiều, lẫn với con đúng hoa văn. Đó là đặc tính của nhóm Rili chứ không phải hàng kém.
🚫Không chung với Orange SakuraOrange Sakura và Orange Rili cùng một loài nên lai với nhau tự do, và kết quả là hoa văn bị nhoè mất. Hai dòng này phải nuôi hai hồ.
MÔI TRƯỜNG

Điều kiện nuôi lý tưởng

24–29°
Nhiệt độ C
6.8–7.8
pH
150–250
TDS ppm
4–12
GH
2–8
KH

Đây là dải nuôi thật, không phải dải chép từ care sheet nước ôn đới. Trong dải này có một vùng dễ chịu hơn nếu bạn muốn căn kỹ: pH 7.0–7.5, GH 6–8, TDS 180–220, KH 3–5. Nhưng một hồ nền GH 4 vẫn nuôi và đẻ bình thường — dưới 4 mới là chỗ bắt đầu lột hỏng. GH là thứ cung cấp canxi–magiê cho việc lột vỏ: GH quá thấp gây 'vòng trắng tử thần' khi tép lột không thoát. KH giữ pH khỏi tụt. Và ổn định vẫn quan trọng hơn hoàn hảo: hồ đứng yên ở GH 5 nuôi tốt hơn hồ bị kéo lên kéo xuống quanh GH 8.

CHỌN NỀN

Dùng nền TRƠ (sỏi, cát, nền trơ chuyên tép) — tuyệt đối không dùng nền đệm acid dành cho tép Ong/Taiwan Bee. Nền acid kéo pH và KH xuống dưới ngưỡng tép màu cần, và đây là lỗi set hồ phổ biến nhất với người mới.

NHIỆT ĐỘ

Nuôi nhiệt độ phòng ở Việt Nam là ĐÚNG — không cần chiller, không cần ép xuống 22–24°C. Neocaridina có phân bố tự nhiên ở chính Việt Nam, Đài Loan và nam Trung Quốc, nơi nước ngoài tự nhiên mùa hè lên gần 30°C. Nghiên cứu nuôi có đối chứng ở 24 / 28 / 32°C cho kết quả rõ: 28°C là nhiệt độ tối ưu để tép lớn, thành thục và đẻ, đồng thời cho tỉ lệ sống cao nhất. Giới hạn thật nằm ở 30°C — vượt qua đó tép cái bắt đầu nhả trứng và đàn ngừng bổ sung con non; tới 32°C thì mất trắng toàn bộ trứng. Cái giá của việc nuôi ấm 27–29°C là trao đổi chất nhanh: tép lớn nhanh, đẻ dày, nhưng mỗi con sống ngắn hơn và dự trữ dinh dưỡng mỏng hơn; nước ấm cũng ít oxy hơn nên phải sục và đừng thả quá dày. Nhà có máy lạnh giữ 24–26°C thì tép sống lâu hơn, đẻ thưa hơn. Cả hai cách đều đúng — thứ thật sự giết tép không phải 28°C, mà là vượt 30°C và để nhiệt độ nhảy đột ngột.

THÔNG TIN DÒNG

Hồ sơ dòng Orange Rili

Thông tin dòng
Tên khoa học
Neocaridina davidi
Nhánh dòng
Dòng cam — hoa văn Rili
Kiểu lên màu
Hoa văn: khối cam + khúc trong
Chấm hạng theo
Độ đậm của cam + độ sạch của ranh giới
Độ ổn định màu
Thấp — bất ổn Rili cộng trôi màu cam
Kích thước trưởng thành
2–3cm

Sơ đồ dòng — tất cả tép màu đều từ MỘT loài

Mọi dòng tép màu thương mại đều là Neocaridina davidi, chọn lọc từ con hoang dã màu nâu vằn. Chúng là biến dị màu, không phải loài khác nhau, không phải lai giữa các loài.

Từ tép hoang dã nâu vằn tách thành
  • Dòng ĐỏCherry → Sakura → Fire Red → Painted Fire Red → Red Rili
  • Dòng Chocolate/NâuChocolate → Bloody Mary, Black Rose → Carbon Rili
  • Dòng VàngYellow → Golden Back (sọc lưng)
  • Dòng CamOrange Sakura → Orange Rili
  • Dòng Xanh LáGreen Jade / Green Diamond — xanh dương + vàng
Dòng trắng, định danh loài còn tranh cãi:
Snow BallWhite Pearl
Hai nhánh xanh dương · đừng nuôi chung
  • Blue Dreamtừ Carbon Rili — KHÔNG mang gen đỏ
  • Blue Jelly / Blue Velvettừ Red Rili — VẪN mang gen đỏ

Hai nhánh xanh này nhìn giống nhau nhưng khác gốc. Nuôi chung là đưa gen đỏ trở lại và đàn sẽ ra màu hoang dã.

DI TRUYỀN & LAI TẠP

Vì sao Orange Rili khó giữ nhất trong nhóm cam?

Vì nó gánh hai nguồn bất ổn cùng lúc. Thứ nhất là bất ổn chung của nhóm Rili: hoa văn không di truyền chắc, đời nào cũng ra con cam đặc hết thân và con trong nhiều bên cạnh con đúng chuẩn. Thứ hai là xu hướng trôi màu của chính nhánh cam, vốn đứng giữa đỏ và vàng nên dễ lệch tông. Đàn Orange Rili sinh sản tốt và dễ nuôi về mặt số lượng, nhưng số lượng không phải độ chuẩn màu. Và nói rõ một điều: Orange Sakura với Orange Rili tuyệt đối không nuôi chung hồ — cùng một loài, lai vào là hoa văn nhoè hết, không lấy lại được.

MỘT HỒ MỘT MÀU

Một hồ một màu. Mọi dòng tép màu đều là CÙNG MỘT LOÀI nên chúng lai với nhau tự do, và vì màu hoang dã là gen trội, đàn lai sẽ trở về nâu vằn chỉ sau 2–3 thế hệ. Không đảo ngược được. Muốn chơi hai màu thì cần hai hồ.

HẠNG (GRADE)

'Hạng' (grade) là mô tả NGOẠI HÌNH — chủ yếu độ đục và độ phủ màu — chứ không phải một hạng di truyền. Một cặp hạng cao vẫn đẻ ra cả dải hạng, và tép đực luôn nhạt hơn tép cái một bậc chỉ vì nó là con đực. Muốn giữ hạng thì phải lọc đàn liên tục.

NUÔI CHUNG

Tép màu, tép Ong và Sulawesi cần ba loại nước khác nhau

So sánh thông số
Tép màu (Neocaridina)
24–29°C · pH 6.8–7.8 · GH 4–12 · KH 2–8 · nền TRƠ
Tép Ong / Taiwan Bee (Caridina)
20–24°C · pH 5.8–6.8 · GH 4–6 · KH 0–1 · nền đệm acid
Tép & ốc Sulawesi
27–30°C · pH 7.8–8.5 · GH 6–8 · KH 3–6 · nền kiềm

Về mặt di truyền, tép màu KHÔNG lai được với tép Ong hay tép Sulawesi — khác chi thì không lai. Nhưng ba nhóm này cần ba loại nước khác hẳn nhau, nên không thể nuôi chung một hệ. Đây là lỗi tư vấn phổ biến nhất trong nghề. Chú ý đọc bảng cho đúng: thứ tách tép màu khỏi Sulawesi KHÔNG phải nhiệt độ — hai bên trùng nhau ở 27–29°C — mà là pH và KH. Sulawesi cần nước kiềm pH 7.8–8.5 có KH duy trì; tép màu ở đó nằm sát mép trên. Còn tép Ong thì ngược hẳn: pH acid, KH gần 0, nền đệm.

THỨC ĂN & PHỤ KIỆN

Bộ set-up đi kèm

THỨC ĂN

Ăn tạp: màng vi sinh, tảo và mùn hữu cơ. Cho ăn 2–3 ngày một lần, KHÔNG cho ăn hằng ngày — thừa thức ăn làm giảm sinh sản và gây sán, thuỷ tức. Thức ăn giàu carotenoid (astaxanthin, tảo xoắn) làm màu lên đậm hơn nhưng không đổi được gen. Không cần bổ sung i-ốt để tép lột vỏ: thứ tép cần là GH. Xác vỏ lột hãy để nguyên trong hồ cho tép ăn lại khoáng.

ĐỒNG (Cu)

Đồng hoà tan gây chết ở khoảng 0.06–0.08 mg/L. Thủ phạm thật sự là thuốc trị bệnh cá gốc đồng, thuốc diệt ốc, phân nước vi lượng đậm đặc, ống nước bằng đồng và cây thuỷ sinh còn tồn dư thuốc trừ sâu. Ngược lại, đồng trong THỨC ĂN lại là chất thiết yếu — máu tép dùng hemocyanin gốc đồng để tải oxy. Lưu ý: đồng bám vào silicon và rỉ ra nhiều tháng sau.

Bộ đôi vi sinh dùng cho hồ tép lạnh: Gray Powder lo phần hệ vi sinh — cấy và giữ đàn vi khuẩn có lợi, nuôi màng biofilm cho tép gặm, ổn định lọc sinh học và đỡ stress cho tép lúc thả mới, lúc lột vỏ hay sau khi thay nước. Yellow Powder bổ sung vi sinh, vitamin và protein cho tép lên màu và đẻ đều. Dùng cả hai cho kết quả tốt nhất.

Mới chơi tép màu?

Xem hướng dẫn set hồ tép màu từ A–Z của Jack Shrimp: chọn nền trơ, khoáng GH/KH, chạy vi sinh, thả tép an toàn và giữ màu qua nhiều thế hệ.

Đọc hướng dẫn set hồ
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Nuôi sống thì không khó — vẫn là nước ổn định, nền trơ, tuyệt đối không đồng, và đàn Orange Rili sinh sản khá khoẻ. Cái khó là giữ hoa văn và giữ tông cam. Bạn nên tính trước một hồ phụ để chứa con lệch, vì lứa nào cũng có con phải tách ra nếu muốn hồ chính giữ được mặt bằng đẹp.

Dải nuôi thực tế: 24–29°C, pH 6.8–7.8, TDS 150–250 ppm, GH 4–12, KH 2–8, ammonia và nitrite bằng 0. Nếu muốn căn kỹ thì vùng dễ chịu nhất là pH 7.0–7.5, GH 6–8, TDS 180–220, KH 3–5 — nhưng hồ nền GH 4 vẫn nuôi và đẻ bình thường, dưới GH 4 mới bắt đầu lột hỏng. Dùng nền TRƠ, không dùng nền đệm acid của tép Ong. Ổn định quan trọng hơn con số hoàn hảo.

Không cần. Nhiệt độ phòng ở Việt Nam là dải nuôi đúng cho tép màu. Neocaridina phân bố tự nhiên ở chính Việt Nam, Đài Loan và nam Trung Quốc, nơi nước ngoài tự nhiên mùa hè lên gần 30°C; nghiên cứu nuôi có đối chứng còn cho thấy 28°C là nhiệt độ tối ưu để tép lớn, thành thục, đẻ và cũng cho tỉ lệ sống cao nhất. Mốc cần canh là 30°C: trên mức đó tép cái nhả trứng và đàn ngừng lên con, tới 32°C thì mất trắng trứng. Vậy nên mùa nắng gắt hãy tăng sục khí, thả thưa, thay nước mát từ từ và tránh để hồ dưới nắng — chứ không cần chiller. Đổi lại, nuôi ấm thì tép lớn nhanh, đẻ dày nhưng mỗi con sống ngắn hơn; phòng máy lạnh 24–26°C thì ngược lại.

Một hồ một màu. Tất cả các dòng tép màu là cùng một loài nên chúng lai tự do và đàn sẽ trở về nâu vằn sau 2–3 thế hệ. Riêng Blue Dream và Blue Jelly/Blue Velvet nhìn giống nhau nhưng khác gốc, tuyệt đối không nuôi chung. Nuôi chung với tép Ong hay tép Sulawesi thì không lai được (khác chi) nhưng ba nhóm cần ba loại nước khác nhau nên vẫn không nên chung hồ. Bạn cùng hồ an toàn: ốc Nerita, cá nhỏ hiền như Otocinclus.

Không ra đúng 100%, và đây là dòng khó đoán nhất trong cặp cam. Mỗi lứa vừa có con mất hoa văn (cam đặc hoặc trong gần hết), vừa có con lệch tông ngả vàng hoặc ngả đỏ do nhánh cam vốn đứng giữa. Giữ được hay không phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn chọn giống từ những con ranh giới sạch nhất và cam no màu nhất.

Rất dễ — đây là lý do tép màu là dòng nhập môn. Tép cái ôm khoảng 20–30 trứng (con lớn khoẻ có thể tới 50–60), ấp 2–4 tuần tuỳ nhiệt độ rồi nở thẳng ra tép con hoàn chỉnh, không qua giai đoạn ấu trùng và ăn được ngay thức ăn của tép lớn. Tép trưởng thành sau khoảng 2–3 tháng. Không cần rêu mới đẻ được, và tép lớn không ăn tép con.

Khoảng 10–13 tháng với tép đực và 12–15 tháng với tép cái — nói chung là 1–2 năm, không phải 3–5 năm như nhiều nơi quảng cáo. Một đàn nuôi tốt tự thay thế thế hệ liên tục nên bạn sẽ không thấy đàn 'già đi'. Tép cái nhả trứng sau khi vận chuyển hoặc đổi hồ là phản ứng stress bình thường, và xác vỏ lột thường bị nhầm là tép chết.

Jack Shrimp đóng gói oxy chuyên dụng, giao toàn quốc. Miễn phí ship toàn quốc bằng đường máy bay cho đơn từ 5.000.000đ, miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000đ. Tép được bảo hành sống khi về đến nơi — quay video mở hàng liên tục để được hỗ trợ đổi/bù.

KHÁCH NÓI GÌ

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.