🚚 Miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000₫ · Free ship toàn quốc (máy bay) từ 5.000.000₫🛡️ Bảo hành sống 100% — đền bù nếu DOA⚡ Hỏa tốc nội thành trong 2h
SẢN PHẨM

Ốc Sula Đốm Vàng Golden Spot - Golden Spot Rabbit Snail - Tép Sulawesi

75.000 ₫

Còn hàng

Ốc Sula Đốm Vàng Golden Spot — ốc Sulawesi dáng thỏ, nền sẫm điểm những đốm vàng ánh kim nổi bật, decor rất đẹp và chăm dọn vệ sinh hồ. Điều kiện nuôi pH 7.8–8.5 · TDS 150–250 · Nhiệt độ 27–30°C Ốc Sulawesi ăn tảo, mùn bã và thức ăn thừa — đội vệ sinh tự nhiên cho hồ Sula. Cần nước kiềm ổn định và bổ sung canxi để vỏ chắc, đẹp.

75.000 ₫

Còn hàng
1
🚚 Miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000₫ · Free ship toàn quốc (máy bay) từ 5.000.000₫
🛡️ Bảo hành sống 100% — đền bù nếu DOA
⚡ Hỏa tốc nội thành trong 2h
GIÁ SỈĐại lý & trại lấy số lượngLuôn có giá sỉ tốt nhất — nhắn tin để trại báo giá theo số lượng bạn cần.Nhận giá sỉ

Bộ sưu tập

Ốc Sulawesi · Chưa xác nhận hồ
Tylomelania sp. "Golden Spot"

Ốc Đốm Vàng Golden Spot

Thân sẫm phủ dày đốm vàng kim, vỏ xoắn dài nâu đen đôi khi có băng nhạt. Con ốc thì đẹp thật, nhưng cái tên 'Golden Spot' lại đang được dùng cho hai con vật khác nhau — nên chúng tôi không ghi hồ nguồn gốc khi chưa biết chắc.

Đốm vàng phủ dàyChưa xác nhận hồTên thương mại đa nghĩa

Ốc Sula không phải đội dọn hồ — nó là loài sưu tầm, và phải được nuôi như một loài sưu tầm.

— Jack Shrimp Farm
NGUỒN GỐC

Một cái tên, hai con ốc khác nhau

'Golden Spot' được gắn cho ít nhất hai con vật: con ốc đốm vàng của hồ Towuti thuộc hệ Malili, và con đốm vàng của hồ Poso — tức chính là dòng Yellow Spotted Poso ở trên. Hai hồ này cách nhau khoảng 400 km và không chung loài nào, nên nhãn kiểu 'ốc Poso đốm vàng — Tylomelania towutensis' là tự mâu thuẫn: towutensis được đặt theo tên hồ Towuti, và towutica cũng vậy. Vì thế chúng tôi ghi thẳng: chưa xác nhận hồ nguồn gốc, trừ khi nhà cung cấp nói được lô hàng đến từ đâu.

ĐẶC ĐIỂM

Nhận dạng Golden Spot

🟡Đốm vàng phủ dàyNền thân sẫm gần đen, đốm vàng kim rải dày và đều hơn so với dòng Đốm Vàng Poso. Mật độ đốm là điểm phân biệt dễ thấy nhất giữa hai dòng.
🐚Vỏ dài, đôi khi có băngVỏ xoắn dài, nâu sẫm đến đen, thỉnh thoảng có dải băng nhạt hơn. Chóp vỏ hầu như luôn đã mòn ở con trưởng thành nhập về.
📏Cỡ 5–8 cmNếu lô hàng là dạng Towuti thì đây là một trong những con ốc Sula lớn nhất, cỡ 5–8 cm tính cả thân duỗi. Dạng Poso nhỏ hơn một chút.
❓Hỏi nhà cung cấpCách duy nhất để biết bạn đang mua dạng nào là hỏi thẳng nơi nhập về lô hàng từ hồ nào. Nếu họ không trả lời được thì tên hồ chỉ là suy đoán.
MÔI TRƯỜNG

Điều kiện nuôi lý tưởng

26–30°
Nhiệt độ C
7.5–8.5
pH
100–200
TDS ppm
6–12
GH
3–8
KH

Nước hồ Sulawesi ngoài tự nhiên nóng và kiềm nhưng lại MỀM — Matano đo được 28.7°C, pH 8.5, GH 7, KH 5, TDS khoảng 87 ppm. Vì vậy đừng cố kéo GH lên thật cao: giữ pH kiềm ổn định và KH đủ đệm mới là điều quan trọng. Nguyên tắc vàng vẫn là ổn định hơn hoàn hảo.

VỎ ỐC

KH là thứ giữ cho vỏ ốc không bị mòn. Chóp vỏ (đỉnh xoắn) bị mòn nhẵn là chuyện bình thường ở ốc hoang dã trưởng thành — dấu hiệu đáng lo là phần MIỆNG VỎ mới mọc bị rỗ, xỉn hoặc mòn trắng, nghĩa là KH/khoáng trong hồ đang tụt.

THÔNG TIN LOÀI

Hồ sơ Golden Spot

Thông tin loài
Tên khoa học
Tylomelania sp. "Golden Spot"
Mức chắc chắn định danh
Tên thương mại đa nghĩa
Nguồn gốc
Sulawesi, chưa xác nhận hồ
Hai khả năng
Dạng Towuti hoặc dạng Poso
Kích thước trưởng thành
5–8cm
Nền ưa thích
Đá, lũa và cát mịn

Loài hoang dã — hồ sơ tự nhiên

Chừng nào chưa biết lô hàng đến từ hồ nào thì mọi câu về sinh cảnh chỉ đúng ở mức chung của chi. Dưới đây là những gì đúng cho cả hai khả năng.

Nguồn gốc: Sulawesi, Indonesia — chưa xác nhận hồ. Hai khả năng là hồ Towuti trong hệ Malili hoặc hồ Poso; đây là hai cuộc tiến hoá riêng biệt, không chung loài nào.
Sinh cảnh tự nhiên: Cả hai hồ đều là hồ cổ có nền đá, lũa chìm và bãi cát. Ốc Sula chia thành nhóm gặm nền cứng và nhóm ăn nền mềm, nên hồ nuôi nên có đủ cả hai kiểu mặt nền.
Tập tính & thức ăn: Gặm màng vi sinh, tảo bám và mùn trên đá, gỗ hoặc trong lớp cát mặt. Hình dạng lưỡi bào quyết định con nào ăn được kiểu nền nào, và điều đó khác nhau theo từng dạng.
Tình trạng bảo tồn: Ốc đánh bắt tự nhiên. Nếu là dạng Towuti thì thuộc hệ Malili, nơi 16 trong 28 loài đã ở mức Cực kỳ nguy cấp vì khai mỏ nickel và bồi lắng vào lưu vực.
Ghi chú nuôi: Vì chưa rõ nguồn gốc nên cứ cho nó cả hai lựa chọn: một vùng đá và lũa nhiều vi sinh, cộng một vùng cát mịn để nó tự chọn nơi kiếm ăn.
SINH SẢN & VỎ

Vì sao ốc Sula luôn hiếm

🍼Đẻ con, không đẻ trứngỐc đực ốc cái riêng biệt, con cái ấp trong túi ấp và đẻ thẳng ra một con non đã có vỏ hoàn chỉnh, bò được ngay.
1️⃣Mỗi lần một conTrung bình một con cái cho một con non mỗi 4–6 tuần (mỗi lứa 1–7 con non trong túi). Đây là lý do ốc Sula luôn hiếm và đắt.
🐢Lớn rất chậmKhoảng 1 năm và đạt ~4 cm mới thành thục. Tuổi thọ 1–3 năm, có ghi nhận tới 5 năm.
🐚Vỏ & khoángGiữ KH 3–8 và cho ăn đủ canxi. Chóp vỏ mòn là bình thường; mòn ở phần vỏ mới mọc mới là báo động.
LAI TẠP

Các loài Tylomelania khác nhau LAI ĐƯỢC với nhau trong hồ nuôi. Nếu bạn muốn giữ dòng thuần để nhân giống, mỗi hồ chỉ nên nuôi một loài. Nuôi chung nhiều loài chỉ nên làm với hồ chơi.

THỨC ĂN & PHỤ KIỆN

Bộ set-up đi kèm

HIỂU LẦM PHỔ BIẾN

Ốc Sula KHÔNG phải đội dọn rêu. Chúng gặm màng vi sinh và mùn, không xử lý được rêu hại, và bắt buộc phải cho ăn bổ sung — nuôi 'để nó tự dọn hồ' là lý do phổ biến nhất khiến ốc chết đói sau vài tháng mà chủ hồ không nhận ra.

THỨC ĂN

Ăn tạp thiên về màng vi sinh, mùn hữu cơ và rau củ chần. Bổ sung White Powder + Yellow Powder 2–3 lần/tuần, thêm bí đỏ hoặc dưa leo chần cho ốc lớn nhanh. Nền Sula Sand giữ pH kiềm bền và cũng là nơi các loài ăn nền vùi mình tìm mùn.

Sulawesi Volcanic Rock - Nền Sula Sand (Nhập khẩu chính ngạch)Sulawesi Volcanic Rock - Nền Sula Sand (Nhập khẩu chính ngạch)1.200.000 ₫Xem sản phẩm

Chưa biết set hồ Sulawesi thế nào?

Xem hướng dẫn set hồ Sulawesi từ A–Z của Jack Shrimp: chọn nền, dựng đá, chạy vi sinh, thả ốc và tép an toàn.

Đọc hướng dẫn set hồ
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Không khó hơn các dòng ốc Sula khác: pH trên 7.5, KH ổn định, nhiệt độ 26–30°C và cho ăn đều là đủ. Điều cần cân nhắc lại nằm ở chỗ khác — vì chưa rõ đây là dạng Towuti hay dạng Poso, bạn nên coi nó là một con ốc để chơi và ngắm, đừng dùng làm ốc bố mẹ cho một dòng bán theo tên.

Nhiệt độ 26–30°C, pH 7.5–8.5, GH 6–12, KH 3–8, TDS 100–200 ppm, nitrate dưới 10 ppm. Nước hồ Sulawesi ngoài tự nhiên nóng và kiềm nhưng mềm, nên đừng ép GH lên quá cao — giữ KH đủ đệm và thông số không dao động mới là điều quan trọng nhất với vỏ ốc.

Ốc Sula không dọn rêu hại và bắt buộc phải cho ăn. Cho ăn White Powder + Yellow Powder 2–3 lần/tuần, xen kẽ bí đỏ, dưa leo hoặc cà rốt chần mềm. Hồ càng nhiều màng vi sinh trên đá và nền càng tốt. Nuôi 'để nó tự dọn hồ' là nguyên nhân số một khiến ốc chết đói.

Chung được với tép Sulawesi hoang dã và các dòng ốc hiền cùng thông số. Riêng với Golden Spot có một lưu ý thật: không nuôi chung với dòng Đốm Vàng Poso, vì hai dạng này nhìn rất giống nhau và các loài Tylomelania lai được với nhau trong hồ. Nuôi lẫn là mất luôn khả năng bán ốc con theo tên.

Ốc đực và ốc cái là hai con riêng biệt, và chúng đẻ con chứ không đẻ trứng. Con cái ấp trong túi ấp rồi thả ra một con non đã có vỏ hoàn chỉnh, bò được ngay — trung bình một con non mỗi 4–6 tuần. Ốc mất khoảng 1 năm và đạt ~4 cm mới thành thục. Nhân giống rất chậm, đó là lý do ốc Sula luôn hiếm.

Jack Shrimp đóng gói oxy chuyên dụng, giao toàn quốc. Miễn phí ship toàn quốc bằng đường máy bay cho đơn từ 5.000.000đ, miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000đ. Ốc được bảo hành sống khi về đến nơi — quay video mở hàng liên tục để được hỗ trợ đổi/bù.

KHÁCH NÓI GÌ

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.