🚚 Miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000₫ · Free ship toàn quốc (máy bay) từ 5.000.000₫🛡️ Bảo hành sống 100% — đền bù nếu DOA⚡ Hỏa tốc nội thành trong 2h
SẢN PHẨM

Ốc Sula Marwoto - Rabbit Snail - Tép Sulawesi

75.000 ₫

Còn hàng

Ốc Sula Marwoto — ốc Sulawesi dáng thỏ với hoa văn vàng đặc trưng, decor đẹp và chăm dọn tảo, mùn bã cho hồ. Điều kiện nuôi pH 7.8–8.5 · TDS 150–250 · Nhiệt độ 27–30°C Ốc Sulawesi ăn tảo, mùn bã và thức ăn thừa — đội vệ sinh tự nhiên cho hồ Sula. Cần nước kiềm ổn định và bổ sung canxi để vỏ chắc, đẹp.

75.000 ₫

Còn hàng
1
🚚 Miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000₫ · Free ship toàn quốc (máy bay) từ 5.000.000₫
🛡️ Bảo hành sống 100% — đền bù nếu DOA
⚡ Hỏa tốc nội thành trong 2h
GIÁ SỈĐại lý & trại lấy số lượngLuôn có giá sỉ tốt nhất — nhắn tin để trại báo giá theo số lượng bạn cần.Nhận giá sỉ

Bộ sưu tập

Ốc Sulawesi · Hồ Mahalona
Tylomelania marwotoae

Ốc Marwoto (Tylomelania marwotoae)

Một trong số rất ít ốc Sula có tên khoa học thật sự dùng được. Con non nở ra với vỏ đen, lớn lên vỏ chuyển trắng như tuyết, tương phản hẳn với thân đen. Loài chuyên cày nền mềm, và dễ chịu với nhiệt độ hơn hầu hết anh em cùng hệ Malili.

Tên loài có thậtHồ Mahalona, hệ MaliliVỏ trắng, thân đen

Ốc Sula không phải đội dọn hồ — nó là loài sưu tầm, và phải được nuôi như một loài sưu tầm.

— Jack Shrimp Farm
NGUỒN GỐC

Hồ Mahalona và cái tên đặt theo một nhà khoa học

Tylomelania marwotoae được Rintelen, Bouchet & Glaubrecht mô tả năm 2007, đặt theo tên nhà nghiên cứu thân mềm người Indonesia Ristiyanti M. Marwoto. Viết đúng phải là marwotoae — đuôi '-ae' là dạng sở hữu giống cái; các cách viết 'marwoto' hay 'marwotoe' đang lưu hành trong giới buôn đều là sai chính tả. Nhà nhập khẩu Aquarium Glaser ghi nguồn gốc là hồ Mahalona thuộc hệ Malili, Nam Sulawesi. Đây cũng là một trong hai loài Tylomelania được IUCN xếp mức Nguy cấp.

BẢN ĐỒ PHÂN BỐ
HỒ POSOHỒ MATANOMAHALONAHỒ TOWUTISULAWESI · INDONESIA

Cái nôi cổ đại

Tép Sulawesi chỉ sống đặc hữu ở vài hồ kiến tạo cổ — tuổi đời 1–4 triệu năm, thuộc nhóm hồ nước ngọt lâu đời nhất thế giới.

Hồ MatanoQuê hương của Cardinal & Chân Trắng (C. dennerli)
Hồ PosoNơi có White Orchid, Blue Legs (C. “Poso”)
Towuti · MahalonaHệ hồ Malili nối nhau bằng sông
ĐẶC ĐIỂM

Nhận dạng Ốc Marwoto

🐚Vỏ đổi màu theo tuổiCon non nở ra với vỏ đen; khi trưởng thành vỏ chuyển sang trắng ngà rồi trắng như tuyết. Đây là dấu hiệu nhận dạng chắc chắn nhất của loài.
🏝️Chuyên cày nền mềmKhông gặm đá như phần lớn ốc Sula mà cày lớp cát bùn để tìm mùn. Cần một mảng cát mịn đủ dày và thức ăn chìm tan chậm.
🌡️Chịu nhiệt rộng hơnĐược ghi nhận sống tốt ở 24–26 °C, mát hơn mức 27–29 °C mà phần lớn loài Malili đòi hỏi. Vẫn cần pH kiềm và KH ổn định như thường.
✍️Viết đúng: marwotoaeĐặt theo tên nhà thân mềm học Ristiyanti M. Marwoto. 'Marwoto' và 'marwotoe' là hai cách viết sai đang lan rộng trên các trang bán lẻ.
MÔI TRƯỜNG

Điều kiện nuôi lý tưởng

26–30°
Nhiệt độ C
7.5–8.5
pH
100–200
TDS ppm
6–12
GH
3–8
KH

Nước hồ Sulawesi ngoài tự nhiên nóng và kiềm nhưng lại MỀM — Matano đo được 28.7°C, pH 8.5, GH 7, KH 5, TDS khoảng 87 ppm. Vì vậy đừng cố kéo GH lên thật cao: giữ pH kiềm ổn định và KH đủ đệm mới là điều quan trọng. Nguyên tắc vàng vẫn là ổn định hơn hoàn hảo.

VỎ ỐC

KH là thứ giữ cho vỏ ốc không bị mòn. Chóp vỏ (đỉnh xoắn) bị mòn nhẵn là chuyện bình thường ở ốc hoang dã trưởng thành — dấu hiệu đáng lo là phần MIỆNG VỎ mới mọc bị rỗ, xỉn hoặc mòn trắng, nghĩa là KH/khoáng trong hồ đang tụt.

THÔNG TIN LOÀI

Hồ sơ Ốc Marwoto

Thông tin loài
Tên khoa học
Tylomelania marwotoae
Mức chắc chắn định danh
Nhiều khả năng đúng
Hồ nguồn gốc
Mahalona (hệ Malili)
Kích thước trưởng thành
3–5cm
Nền ưa thích
Cát mịn / bùn — loài cày nền
Tình trạng IUCN
Nguy cấp (Endangered)

Loài hoang dã — hồ sơ tự nhiên

Ốc hoang dã đánh bắt từ hệ hồ Malili. Khác với đa số dòng ốc Sula ngoài thị trường, loài này có tên khoa học được mô tả đàng hoàng và có cả hồ sơ bảo tồn riêng.

Nguồn gốc: Hồ Mahalona, hệ Malili, Nam Sulawesi — hồ trung gian giữa Matano và Towuti, sâu khoảng 73 m. Riêng Mahalona có 9 loài Tylomelania, trong đó 4 loài chỉ có ở đó.
Sinh cảnh tự nhiên: Nền cát và bùn mềm dưới đáy hồ cổ, nước ấm, kiềm nhưng nghèo khoáng. Đây là địa bàn của nhóm chuyên nền mềm, khác hẳn nhóm bám đá.
Tập tính & thức ăn: Cày lớp nền mềm để lọc mùn hữu cơ và màng vi sinh thay vì cạo bề mặt cứng. Lưỡi bào của nhóm này có hình răng riêng, thích nghi với nền bùn.
Tình trạng bảo tồn: IUCN xếp mức Nguy cấp. Lưu vực Malili đang chịu áp lực từ khai thác nickel và bồi lắng. Hàng gần như toàn bộ là đánh bắt tự nhiên, nên nuôi lâu và cho đẻ là điều nên làm.
Ghi chú nuôi: Cho một mảng cát mịn dày 3–4 cm để ốc vùi mình, kèm thức ăn chìm tan chậm hoặc dạng bột. Hồ trơ đáy kính sẽ khiến loài này chết đói rất từ từ.
SINH SẢN & VỎ

Vì sao ốc Sula luôn hiếm

🍼Đẻ con, không đẻ trứngỐc đực ốc cái riêng biệt, con cái ấp trong túi ấp và đẻ thẳng ra một con non đã có vỏ hoàn chỉnh, bò được ngay.
1️⃣Mỗi lần một conTrung bình một con cái cho một con non mỗi 4–6 tuần (mỗi lứa 1–7 con non trong túi). Đây là lý do ốc Sula luôn hiếm và đắt.
🐢Lớn rất chậmKhoảng 1 năm và đạt ~4 cm mới thành thục. Tuổi thọ 1–3 năm, có ghi nhận tới 5 năm.
🐚Vỏ & khoángGiữ KH 3–8 và cho ăn đủ canxi. Chóp vỏ mòn là bình thường; mòn ở phần vỏ mới mọc mới là báo động.
LAI TẠP

Các loài Tylomelania khác nhau LAI ĐƯỢC với nhau trong hồ nuôi. Nếu bạn muốn giữ dòng thuần để nhân giống, mỗi hồ chỉ nên nuôi một loài. Nuôi chung nhiều loài chỉ nên làm với hồ chơi.

THỨC ĂN & PHỤ KIỆN

Bộ set-up đi kèm

HIỂU LẦM PHỔ BIẾN

Ốc Sula KHÔNG phải đội dọn rêu. Chúng gặm màng vi sinh và mùn, không xử lý được rêu hại, và bắt buộc phải cho ăn bổ sung — nuôi 'để nó tự dọn hồ' là lý do phổ biến nhất khiến ốc chết đói sau vài tháng mà chủ hồ không nhận ra.

THỨC ĂN

Ăn tạp thiên về màng vi sinh, mùn hữu cơ và rau củ chần. Bổ sung White Powder + Yellow Powder 2–3 lần/tuần, thêm bí đỏ hoặc dưa leo chần cho ốc lớn nhanh. Nền Sula Sand giữ pH kiềm bền và cũng là nơi các loài ăn nền vùi mình tìm mùn.

Sulawesi Volcanic Rock - Nền Sula Sand (Nhập khẩu chính ngạch)Sulawesi Volcanic Rock - Nền Sula Sand (Nhập khẩu chính ngạch)1.200.000 ₫Xem sản phẩm

Chưa biết set hồ Sulawesi thế nào?

Xem hướng dẫn set hồ Sulawesi từ A–Z của Jack Shrimp: chọn nền, dựng đá, chạy vi sinh, thả ốc và tép an toàn.

Đọc hướng dẫn set hồ
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Dễ hơn phần lớn ốc Sula, nhưng vẫn không phải loài cho người mới. Nó chịu được 24–26 °C và nước máy đã xử lý, nên bạn bớt được áp lực giữ nhiệt cao liên tục. Đổi lại, nếu không có nền cát mịn và thức ăn chìm hợp miệng, nó sẽ suy kiệt rất chậm mà bạn khó nhận ra. pH kiềm và KH ổn định thì vẫn bắt buộc.

Nhiệt độ 26–30°C, pH 7.5–8.5, GH 6–12, KH 3–8, TDS 100–200 ppm, nitrate dưới 10 ppm. Nước hồ Sulawesi ngoài tự nhiên nóng và kiềm nhưng mềm, nên đừng ép GH lên quá cao — giữ KH đủ đệm và thông số không dao động mới là điều quan trọng nhất với vỏ ốc.

Ốc Sula không dọn rêu hại và bắt buộc phải cho ăn. Cho ăn White Powder + Yellow Powder 2–3 lần/tuần, xen kẽ bí đỏ, dưa leo hoặc cà rốt chần mềm. Hồ càng nhiều màng vi sinh trên đá và nền càng tốt. Nuôi 'để nó tự dọn hồ' là nguyên nhân số một khiến ốc chết đói.

Rất hợp với tép Sulawesi như Cardinal, Harlequin và cả các dòng ốc Sula gặm đá — vì ăn ở tầng nền nên gần như không tranh chỗ với chúng. Tránh cá chạch, tôm càng và cá đủ lớn để rỉa chân ốc. Cũng nên tránh các loài cá đào nền mạnh, vì chúng xáo trộn đúng lớp cát mà con này sống nhờ.

Ốc đực và ốc cái là hai con riêng biệt, và chúng đẻ con chứ không đẻ trứng. Con cái ấp trong túi ấp rồi thả ra một con non đã có vỏ hoàn chỉnh, bò được ngay — trung bình một con non mỗi 4–6 tuần. Ốc mất khoảng 1 năm và đạt ~4 cm mới thành thục. Nhân giống rất chậm, đó là lý do ốc Sula luôn hiếm.

Jack Shrimp đóng gói oxy chuyên dụng, giao toàn quốc. Miễn phí ship toàn quốc bằng đường máy bay cho đơn từ 5.000.000đ, miễn phí giao nội thành cho đơn từ 2.000.000đ. Ốc được bảo hành sống khi về đến nơi — quay video mở hàng liên tục để được hỗ trợ đổi/bù.

KHÁCH NÓI GÌ

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.